Phòng lớp mầm non nên dùng đèn LED chiếu sáng đều khắp mặt bàn và sàn, có chụp hoặc tấm tán quang chống chói, không nhấp nháy, ánh sáng trung tính hoặc hơi ấm với chỉ số hoàn màu cao, và độ rọi đạt tiêu chuẩn chiếu sáng trường học hiện hành. Rèm cửa nên là loại không dây, hoặc dây được thu gọn cố định ngoài tầm với của trẻ.
Ánh sáng và rèm thường được chọn một lần khi sửa phòng rồi ít ai nghĩ lại, trong khi trẻ ở dưới ánh đèn ấy nhiều giờ mỗi ngày và ngủ trưa bên cạnh chiếc rèm ấy. Bài này hướng dẫn nhà trường và ba mẹ đọc thông số trên hộp đèn, kiểm độ sáng mà không cần kỹ sư, chọn rèm cho phòng học và phòng ngủ trưa, và xử lý dây rèm, mối nguy ít được để ý nhất trong phòng trẻ.
Ánh sáng tự nhiên trước, đèn sau
Trước khi mua đèn, nên đứng trong phòng vào những giờ khác nhau trong ngày và quan sát. Cửa sổ ở hướng nào, buổi sáng nắng chiếu vào đâu, buổi chiều có vệt nắng gắt rọi thẳng lên bàn trẻ không, góc nào luôn tối. Ánh sáng ban ngày qua cửa sổ là nguồn sáng tốt và rẻ nhất; đèn là để bù vào chỗ thiếu, không phải để thay.
Phòng có cửa sổ lớn thường gặp vấn đề ngược: quá chói vào một số giờ, nhất là phòng hướng tây vào buổi chiều. Khi đó rèm mỏng tán xạ ánh sáng hoặc mái che bên ngoài quan trọng hơn thêm đèn. Phòng sâu, cửa sổ một phía, thì nửa phòng xa cửa thường tối hơn hẳn; dãy đèn ở nửa đó nên bật được riêng.
Một điểm mua sắm hay bị bỏ qua là công tắc. Chia đèn thành nhiều nhóm theo dãy song song với cửa sổ giúp lớp bật đúng chỗ thiếu sáng thay vì bật tất cả, vừa đỡ chói vừa đỡ điện. Công tắc đặt cao ngoài tầm với của trẻ, hoặc có nắp, để trẻ không tắt bật đèn liên tục.
Ở nhà, góc chơi của bé nên đặt gần cửa sổ có ánh sáng gián tiếp, rồi mới tính đèn bàn hay đèn trần bổ sung. Với cả trường lẫn nhà, đo trước rồi mới mua giúp tránh tình trạng phòng vừa chói vừa có góc tối.
Đọc thông số trên hộp đèn
Hộp đèn LED thường ghi nhiều con số. Bảng dưới giải thích những con số đáng quan tâm cho phòng trẻ và cách chọn theo hướng chung; con số cụ thể nên đối chiếu tiêu chuẩn chiếu sáng hiện hành và tư vấn của người thiết kế điện.
| Thông số | Ý nghĩa | Hướng chọn cho phòng trẻ |
|---|---|---|
| Quang thông (lm) | tổng lượng ánh sáng đèn phát ra | đủ để đạt độ rọi mục tiêu với số đèn dự kiến |
| Công suất (W) | điện năng tiêu thụ | không dùng để so độ sáng giữa hai loại đèn |
| Nhiệt độ màu (K) | ánh sáng vàng ấm hay trắng lạnh | trung tính hoặc hơi ấm cho phòng học; ấm hơn cho phòng ngủ |
| Chỉ số hoàn màu (CRI, Ra) | màu sắc đồ vật có trung thực không | càng cao càng tốt, để màu bút, màu tranh không bị lệch |
| Nhấp nháy (flicker) | ánh sáng có chớp tắt nhanh không | chọn loại công bố không nhấp nháy hoặc nhấp nháy thấp |
| Chống chói | chụp, tấm tán quang, góc chiếu | không nhìn thấy trực tiếp chip LED từ chỗ trẻ ngồi, nằm |
| Cấp bảo vệ (IP) | chống bụi, chống nước | cấp cao hơn cho khu vệ sinh, hiên, nơi ẩm |
Nhấp nháy là thông số khó nhận ra bằng mắt thường. Một cách thử phổ biến là nhìn đèn qua camera điện thoại ở chế độ quay chậm: nếu thấy sọc đen chạy ngang màn hình, đèn có nhấp nháy đáng kể. Cách thử này không thay được thông số của nhà sản xuất nhưng giúp loại sớm những mẫu đèn kém.
Với phòng ngủ trưa, trẻ nằm ngửa nhìn thẳng lên trần, nên đèn trần ở khu này cần chống chói tốt hơn cả phòng học, hoặc bố trí sao cho không nằm ngay trên chỗ trẻ ngủ.
Đủ sáng và đều: đo thế nào khi không có kỹ sư
Độ sáng trên mặt bàn được đo bằng đơn vị lux. Các tiêu chuẩn chiếu sáng cho phòng học thường đặt mức tối thiểu vài trăm lux trên mặt bàn làm việc, và yêu cầu ánh sáng phân bố đều chứ không chỉ sáng ở giữa phòng. Nhà trường nên đối chiếu tiêu chuẩn hiện hành về chiếu sáng trường học khi thiết kế hoặc sửa phòng, và yêu cầu đơn vị thi công ghi độ rọi dự kiến.
Không có kỹ sư vẫn có thể kiểm sơ bộ. Máy đo lux cầm tay không đắt và dễ dùng; một số ứng dụng điện thoại cũng đo được ở mức tham khảo. Đo vào buổi tối hoặc kéo rèm kín để chỉ có ánh đèn, đặt máy trên mặt bàn ở nhiều vị trí: giữa phòng, góc phòng, sát tường xa cửa sổ, bàn gần cửa ra vào. Ghi lại các con số. Chỗ thấp hơn hẳn phần còn lại là chỗ cần thêm đèn hoặc đổi vị trí đèn.
Ví dụ giả định: đo được ở giữa phòng cao gấp đôi ở góc xa cửa sổ. Lớp có thể đổi chỗ đèn, thêm một bộ đèn ở góc đó, hoặc nếu bàn trẻ tô vẽ đặt ở góc tối thì dời bàn ra chỗ đủ sáng. Sự đều quan trọng không kém con số trung bình: mắt trẻ phải điều tiết liên tục khi nhìn từ chỗ sáng sang chỗ tối.
Sau vài năm, đèn LED giảm dần độ sáng. Đo lại mỗi năm một lần vào cùng các vị trí giúp nhà trường biết lúc nào cần thay, thay vì chờ tới khi đèn hỏng hẳn.
An toàn điện quanh trẻ: đèn, ổ cắm và đồ điện nhỏ
Đèn trần ít khi là mối nguy trực tiếp. Rủi ro nằm ở những thứ điện trong tầm với của trẻ.
- Ổ cắm: đặt cao ngoài tầm với hoặc dùng loại có màn che an toàn bên trong; ổ cắm trống nên có nắp đậy chắc, không dùng loại nắp nhỏ dễ rút ra thành vật nhỏ.
- Dây điện: không để dây đèn bàn, dây quạt chạy ngang lối đi hay thòng xuống nơi trẻ kéo được; dây nên được đi trong nẹp hoặc cố định sát tường.
- Đèn bàn, đèn sàn: chân đế nặng, không lật khi trẻ kéo dây; bóng không nóng bỏng tay; chụp đèn không vỡ thành mảnh sắc.
- Đèn ngủ cắm ổ: loại cắm thẳng vào ổ cắm thấp là thứ trẻ hay rút ra cắm vào; chọn loại có nguồn ngoài tầm với.
- Đèn dây trang trí: dây dài là nguy cơ quấn cổ, bóng nhỏ có thể vỡ; nếu dùng, treo cao ngoài tầm với và tháo khi hết dịp.
- Điều khiển từ xa: nhiều đèn, quạt dùng điều khiển chạy pin cúc; nắp pin phải có vít, điều khiển cất ngoài tầm với. Nuốt pin cúc là cấp cứu, cần đưa trẻ tới cơ sở y tế ngay, không chờ triệu chứng.
Chọn rèm cho phòng học và phòng ngủ trưa
Rèm vải mỏng. Tán xạ nắng gắt thành ánh sáng dịu, giữ được phần lớn ánh sáng ban ngày. Hợp với phòng học có cửa sổ hướng nắng. Chọn vải giặt được, treo trên thanh hay ray chắc chắn.
Rèm cản sáng. Cần cho phòng ngủ trưa để trẻ dễ ngủ. Rèm cản sáng thường dày và nặng, nên ray và giá đỡ phải bắt chắc vào tường hoặc trần; rèm sập khi trẻ kéo là một tai nạn khác.
Rèm cuốn và rèm sáo. Gọn, dễ lau, nhưng phần lớn có dây kéo hoặc chuỗi bi. Đây là loại cần xử lý dây kỹ nhất. Rèm cuốn có lò xo tự cuốn hoặc động cơ không dây là lựa chọn an toàn hơn cho phòng trẻ.
Rèm hai lớp. Một lớp mỏng cho ban ngày, một lớp dày cho giờ ngủ. Tiện dụng nhưng gấp đôi số ray và gấp đôi số dây nếu có, cần tính khi lắp.
Độ dài rèm. Rèm chấm sàn dày dễ thành chỗ trẻ trốn, quấn mình vào, và đọng bụi dưới gấu. Ở phòng trẻ, rèm ngang bậu cửa sổ hoặc cách sàn một khoảng thường gọn và an toàn hơn.
Dây rèm: xử lý trước khi treo
Dây kéo rèm và chuỗi bi dạng vòng là nguy cơ thắt cổ với trẻ nhỏ; các cơ quan an toàn sản phẩm ở nhiều nước đã nhiều lần cảnh báo và siết quy định về loại dây này. Trong phòng trẻ, nên xử lý theo thứ tự ưu tiên dưới đây.
- Ưu tiên rèm không có dây: rèm vải kéo tay trên ray, rèm cuốn lò xo, rèm động cơ không dây.
- Nếu đã có rèm dây, cắt vòng dây kín thành hai đầu rời có quả chặn, hoặc thay bằng dây có khớp nối tự tách khi bị kéo mạnh.
- Thu gọn phần dây thừa lên cao, quấn vào móc cố định gắn tường ngoài tầm với của trẻ kể cả khi trẻ đứng trên ghế.
- Chuỗi bi phải được giữ căng bằng bộ căng dây bắt cố định vào tường hoặc khung cửa, không để buông thõng.
- Không đặt giường ngủ trưa, nệm, ghế, kệ hay tủ thấp sát cửa sổ có dây rèm; đó là bậc để trẻ trèo tới dây.
- Kiểm lại sau mỗi lần tháo rèm giặt: dây thường được treo lại sai cách sau khi giặt.
Nếu thấy trẻ bị dây quấn quanh cổ, gỡ hoặc cắt dây ngay, gọi cấp cứu 115 và làm theo hướng dẫn của tổng đài trong khi chờ. Người làm việc với trẻ nên được học sơ cứu từ khoá huấn luyện có người hướng dẫn trực tiếp.
Rèm và chuyện vệ sinh, chống cháy
Rèm giữ bụi nhiều hơn người ta tưởng, nhất là ở phòng gần đường. Trẻ nằm ngủ trưa gần cửa sổ hít bụi từ rèm mỗi khi rèm bị kéo. Rèm cho phòng trẻ nên tháo giặt được dễ, có móc tháo nhanh, và nhà trường nên có hai bộ để thay phiên.
Về cháy nổ, rèm là vật liệu dễ bắt lửa trong phòng. Một số loại vải rèm được xử lý chậm cháy hoặc làm từ sợi có tính chậm cháy; khi mua cho trường, nhà trường nên hỏi nhà cung cấp về tính năng này và giấy tờ đi kèm, đồng thời đối chiếu yêu cầu phòng cháy chữa cháy hiện hành đối với cơ sở giáo dục mầm non. Rèm không được che lối thoát nạn, cửa thoát hiểm hay thiết bị báo cháy.
Một điểm nhỏ nữa là rèm và đèn. Rèm treo sát bóng đèn sợi đốt hay đèn halogen là nguy cơ bắt lửa; với đèn LED nguy cơ thấp hơn, nhưng vẫn nên giữ khoảng cách giữa rèm và mọi nguồn nhiệt như đèn, quạt sưởi, ổ cắm có thiết bị đang sạc.
Ở nhà, ba mẹ có thể áp dụng cùng nguyên tắc cho phòng ngủ của bé: rèm giặt được, không dây trong tầm với, không che ổ cắm và không treo sát nguồn nhiệt.
Câu hỏi thường gặp
Phòng học mầm non nên dùng đèn ánh sáng vàng hay trắng?
Phòng học thường hợp với ánh sáng trung tính hoặc hơi ấm, giúp màu sắc trung thực và dễ chịu cho mắt; ánh sáng quá lạnh dễ gây cảm giác chói, ánh sáng quá vàng làm màu bút màu tranh bị lệch. Phòng ngủ trưa nên dùng ánh sáng ấm và dịu hơn phòng học.
Đèn LED có hại mắt trẻ không?
Đèn LED đạt chất lượng, chiếu đều, có chống chói và không nhấp nháy đáng kể được dùng rộng rãi trong trường học. Vấn đề thường nằm ở đèn kém chất lượng nhấp nháy mạnh, chip lộ trần gây chói, hoặc độ sáng không đều. Chọn đèn có thông số rõ ràng và bố trí hợp lý.
Rèm có dây đã lắp rồi thì có phải thay hết không?
Không nhất thiết thay ngay. Có thể cắt vòng dây kín thành hai đầu rời, gắn khớp tự tách, thu dây thừa lên móc cao, và dùng bộ căng dây cố định với chuỗi bi. Khi đến lúc thay rèm, ưu tiên loại không dây cho phòng trẻ.
Có cần đo độ sáng lớp học hằng năm không?
Không bắt buộc với mọi lớp, nhưng đo định kỳ giúp phát hiện đèn đã giảm sáng hay góc phòng bị tối do đổi bố trí. Một máy đo lux cầm tay và vài phút đo ở cùng các vị trí mỗi năm là đủ để so sánh qua các năm.
Ở nhà dùng đèn bàn cho bé tô vẽ có cần không?
Nếu góc chơi của bé đủ sáng nhờ cửa sổ và đèn trần thì không cần. Nếu cần, chọn đèn bàn chân đế nặng, chụp che kín bóng, không nhấp nháy, dây điện đi gọn và đặt ở phía đối diện tay bé cầm bút để không đổ bóng lên giấy.
Rèm phòng ngủ trưa ở lớp nên cản sáng hoàn toàn không?
Không cần tối hoàn toàn. Đủ tối để trẻ dễ vào giấc nhưng cô vẫn nhìn rõ từng trẻ là hợp lý hơn, vì cô cần quan sát trẻ trong giờ ngủ. Nhiều lớp dùng rèm cản sáng một phần kết hợp đèn ngủ dịu đặt xa chỗ trẻ nằm.